Bảng giá

BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

TT

DANH MỤC

GIÁ

TT

DANH MỤC

GIÁ

I

Giá khám tư vấn

200.000

25

ZINC (Kẽm huyết thanh)

220.000

II

Giá dịch vụ xét nghiệm

 

26

Mg (Magnesium)

100.000

1

Công thức máu 18 thông số

50.000

27

Transferrin

160.000

2

ALT (GPT)

35.000

28

Ferritin

120.000

3

AST (GOT)

35.000

29

Vitamin D

410.000

4

GGT

45.000

30

Calci ion

60.000

5

Bilirubin toàn phần

25.000

31

Calci toàn phần

45.000

6

Bilirubin trực tiếp

25.000

32

Fibrinogen

100.000

7

Protein toàn phần

49.000

33

LAP

55.000

8

Albumin

30.000

34

CRP-hs

140.000

9

LDH

49.000

35

CRP

100.000

10

ALP

45.000

36

C3

180.000

11

Ure

35.000

37

C4

180.000

12

Creatinine

35.000

38

IgA

210.000

13

Cystatin C

150.000

39

IgG

210.000

14

Glucose

35.000

40

IgM

210.000

15

HbA1C

150.000

41

Homocysteine

370.000

16

Cholesterol

35.000

42

HBeAb (Cobas)

140.000

17

Triglyceride

35.000

43

HBeAg (Cobas)

130.000

18

HDL – Cholesterol

49.000

44

HBsAb (Định lượng)

140.000

19

LDL – Cholesterol

50.000

45

HBsAg (Cobas)

120.000

20

Acid Uric

45.000

46

HBsAg (Định lượng)

150.000

21

α-Amylase-Direct

60.000

47

Soi phân

210.000

22

α-Amylase-Pancreatic

60.000

48

TPT Nước tiểu (10 TS)

60.000

23

CK

60.000

49

Rota virus

190.000

24

Sắt huyết thanh

60.000

50

Đo mật độ xương gót chân

100.000

 
Bài viết liên quan: