Uống nước không trực tiếp có tác dụng chống viêm, nhưng việc giữ đủ nước giúp ngăn ngừa các phản ứng căng thẳng sinh lý liên quan đến viêm. Mất nước có thể làm tăng hormone và thay đổi mạch máu liên quan đến tín hiệu viêm, và việc bổ sung nước giúp đưa các hệ thống này trở lại trạng thái cân bằng bình thường.

Contents
- 1 Viêm là gì và được đo lường như thế nào?
- 2 Điều gì xảy ra khi bạn bị mất nước?
- 3 Uống nước có ảnh hưởng đến các chỉ số viêm nhiễm ở người khỏe mạnh không?
- 4 Nước uống thực sự có tác dụng gì?
- 5 Khi nào việc bổ sung nước có vai trò quan trọng nhất trong việc giảm căng thẳng viêm nhiễm?
- 6 Uống nước có tốt cho chứng viêm mãn tính không?
- 7 Bạn cần bao nhiêu nước?
Viêm là gì và được đo lường như thế nào?
Viêm là phản ứng của hệ miễn dịch đối với chấn thương, nhiễm trùng hoặc kích ứng. Viêm ngắn hạn giúp cơ thể bạn hồi phục. Tuy nhiên, viêm mãn tính, mức độ nhẹ có liên quan đến các bệnh như bệnh tim, tiểu đường, rối loạn tự miễn dịch và béo phì.
Các nhà khoa học thường đo lường tình trạng viêm bằng cách sử dụng các chỉ số trong máu như:
- Protein phản ứng C (CRP)
- Interleukin-6 (IL-6)
- Yếu tố hoại tử khối u-alpha (TNF-α)
Các chỉ số này tăng lên khi hoạt động viêm nhiễm gia tăng.
Điều gì xảy ra khi bạn bị mất nước?
Khi bạn không uống đủ nước so với nhu cầu của cơ thể, bạn sẽ bị thiếu nước (mất nước nhẹ). Ngay cả sự thiếu hụt nhỏ cũng có thể gây ra những phản ứng sinh lý có thể đo lường được.

Đọc thêm tại bài viết: Vai trò của nước uống với cơ thể và nhu cầu khuyến nghị hàng ngày
Nghiên cứu cho thấy tình trạng mất nước cấp tính có thể:
- Tăng cường lưu thông các hormone gây căng thẳng như arginine vasopressin (AVP)
- Thay đổi chức năng mạch máu (chức năng nội mô)
- Tăng cường tín hiệu viêm trong máu ở một số trường hợp.
Một số nghiên cứu cũng cho thấy tình trạng mất nước trong khi căng thẳng thể chất hoặc do nhiệt độ cao có thể làm tăng tín hiệu viêm. Một bài tổng hợp các nghiên cứu đã báo cáo rằng tình trạng thiếu nước có thể ảnh hưởng đến chức năng mạch máu và có thể góp phần vào các phản ứng viêm trong một số điều kiện nhất định. Điều này không có nghĩa là tình trạng mất nước nhẹ hàng ngày gây ra bệnh tật, nhưng nó cho thấy tình trạng hydrat hóa có thể ảnh hưởng đến các con đường sinh lý liên quan đến viêm.
Uống nước có ảnh hưởng đến các chỉ số viêm nhiễm ở người khỏe mạnh không?
Hiện chưa có bằng chứng lâm sàng mạnh mẽ nào cho thấy việc chỉ tăng lượng nước uống vào có thể làm giảm protein phản ứng C (CRP) hoặc các chỉ số viêm khác ở người lớn khỏe mạnh.
Ví dụ, một nghiên cứu cắt ngang ở người lớn tuổi đã xem xét các chỉ số về tình trạng hydrat hóa, các yếu tố nguy cơ chuyển hóa tim mạch và nồng độ CRP. Các nhà nghiên cứu không tìm thấy bằng chứng cho thấy việc chỉ đơn giản uống nhiều nước hơn sẽ làm giảm các chỉ số viêm một cách nhất quán. Các nghiên cứu cắt ngang cũng không thể chứng minh mối quan hệ nhân quả. Chúng chỉ cho thấy mối liên hệ.
Vì vậy, mặc dù tình trạng mất nước có thể làm tăng các tín hiệu căng thẳng sinh lý, nhưng việc uống thêm nước vượt quá nhu cầu dường như không có tác dụng như một phương pháp điều trị chống viêm. Uống quá nhiều nước tự do có thể gây ra những hậu quả tiêu cực.
Nước uống thực sự có tác dụng gì?
Khi bạn uống nước sau khi bị mất nước, sẽ có một số phản ứng sau đây có thể xảy ra:
- Thể tích máu trở lại bình thường: Nước giúp phục hồi thể tích huyết tương (phần chất lỏng/không phải tế bào của máu). Thể tích máu đầy đủ hỗ trợ cung cấp oxy và vận chuyển chất dinh dưỡng. Sự lưu thông máu tốt hỗ trợ sức khỏe mô, nhưng điều này không giống với việc trực tiếp giảm các cytokine gây viêm.
- Hormone gây căng thẳng giảm: Khi lượng nước trong cơ thể được cải thiện, nồng độ vasopressin giảm. Nghiên cứu quan sát cho thấy nồng độ vasopressin cao có liên quan đến căng thẳng chuyển hóa và nguy cơ tim mạch chuyển hóa. Một lần nữa, điều này cho thấy mối liên hệ – chứ không phải bằng chứng cho thấy uống nước có thể chữa khỏi chứng viêm.
- Chức năng thận được hỗ trợ: Thận của bạn điều chỉnh cân bằng chất lỏng và điện giải. Mất nước làm tăng gánh nặng cho thận. Tình trạng mất nước nghiêm trọng hoặc lặp đi lặp lại có liên quan đến tổn thương thận trong môi trường làm việc có nhiệt độ cao. Việc bổ sung nước giúp thận hoạt động bình thường, từ đó hỗ trợ sự ổn định sinh lý tổng thể.

Tham khảo thêm bài viết: Uống bao nhiêu nước mỗi ngày hỗ trợ giảm cân tốt nhất?
Khi nào việc bổ sung nước có vai trò quan trọng nhất trong việc giảm căng thẳng viêm nhiễm?
Việc bổ sung nước có thể đặc biệt quan trọng trong các trường hợp sau:
- Bạn bị sốt
- Bạn đang nôn mửa hoặc bị tiêu chảy
- Bạn đang tập luyện với cường độ cao.
- Bạn đang tiếp xúc với nhiệt độ cao
- Bạn đã lớn tuổi (cảm giác khát giảm dần theo tuổi tác).
Trong những trường hợp này, tình trạng mất nước có thể làm tăng áp lực sinh lý, dẫn đến tăng tạm thời các chỉ số viêm. Khắc phục tình trạng mất nước giúp khôi phục lại sự cân bằng ban đầu.
Uống nước có tốt cho chứng viêm mãn tính không?
Đối với tình trạng viêm mãn tính, nhẹ liên quan đến các bệnh lý như béo phì hoặc bệnh tự miễn dịch, chỉ uống nước thôi thì không đủ để điều trị.
Các chiến lược dựa trên bằng chứng giúp giảm viêm mãn tính bao gồm:
- Hoạt động thể chất thường xuyên
- Ngủ đủ giấc
- Kiểm soát cân nặng khi cần thiết.
- Chế độ ăn giàu trái cây, rau củ, chất xơ và chất béo omega-3.
- Điều trị bằng thuốc khi cần thiết.
Việc bổ sung nước giúp hỗ trợ sức khỏe tổng thể nhưng nên được xem là biện pháp chăm sóc cơ bản chứ không phải là liệu pháp điều trị chuyên biệt.
Bạn cần bao nhiêu nước?
Nước đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì hoạt động trơn tru của tất cả các hệ thống trong cơ thể. Nhu cầu của mỗi cá nhân khác nhau tùy thuộc vào:
- Mức độ hoạt động
- Khí hậu
- Kích thước cơ thể
- Mang thai hoặc đang cho con bú
- Tình trạng bệnh lý
Ths. Phạm Hồng Ngọc – Phòng khám chuyên khoa dinh dưỡng VIAM
